lộng óc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhức óc vì gió hoặc tiếng động quá mạnh: Cảm giác đau đầu, khó chịu trong đầu do bị gió lùa mạnh hoặc do tiếp xúc với âm thanh quá lớn, chói tai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngồi trên xe máy tốc độ cao mà không đội mũ bảo hiểm khiến tôi bị lộng óc.
- Tiếng máy khoan liên tục bên cạnh làm mọi người trong phòng đều thấy lộng óc.
- Trời hôm nay gió to quá, ra đường một lúc là lộng óc ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- Cảm thấy lộng óc: Diễn tả trạng thái bắt đầu hoặc đang trải qua cảm giác nhức đầu do tác nhân bên ngoài.
- Nghe nhạc với âm lượng cực đại qua tai nghe khiến nó cảm thấy lộng óc.
Biến thể và từ gần giống
- Nhức đầu / Đau đầu (động từ/tính từ): Chỉ chung cảm giác đau ở vùng đầu, có thể do nhiều nguyên nhân (căng thẳng, bệnh lý) chứ không chỉ riêng gió hoặc tiếng ồn.
- Ù tai (tính từ): Cảm giác có tiếng ù ù, ve kêu trong tai, thường do tiếp xúc với tiếng ồn lớn hoặc vấn đề về thính giác, khác với cảm giác nhức trong đầu của "lộng óc".
- Chóng mặt (tính từ): Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, có thể đi kèm với "lộng óc" nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Từ đồng nghĩa
- Nhức óc: (Từ đồng nghĩa gần nhất) Cũng chỉ cảm giác đau nhức trong đầu.
- Choáng váng: Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi cảm thấy quay cuồng, khó chịu vì gió hoặc tiếng động.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Lộng óc" là một từ khá thông tục, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Nguyên nhân cụ thể: Từ này nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp từ môi trường bên ngoài (gió mạnh, tiếng ồn lớn) chứ không dùng cho chứng đau đầu do bệnh lý bên trong.
- Nhức óc vì gió hay tiếng động quá mạnh.